小褂兒 xiǎo guà ér · tiểu quái nhi Hán Việt: tiểu quái nhi · Pinyin: xiǎo guà ér Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 褂 (quái) + 兒 (nhi)Pinyinxiǎo guà érHán Việttiểu quái nhiCấu tạo小 + 褂 + 兒 · tiểu + quái + nhi nghĩa thành phần: tiểu + quái + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贴身穿的中式单上衣。EngCihui 小褂兒 iǎoguàr ►See xiǎoguà