小褂兒

xiǎo guà ér tiểu quái nhi

Hán Việt: tiểu quái nhi · Pinyin: xiǎo guà ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (quái) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小褂兒 iǎoguàr ►See xiǎoguà