小西洋

tiểu tây dương

Hán Việt: tiểu tây dương

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + 西 (tây) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小西洋 iǎo Xīyáng p.w. <trad.> India and the Middle East