小許公 xiǎo xǔ gōng · tiểu hứa công Hán Việt: tiểu hứa công · Pinyin: xiǎo xǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 許 (hứa) + 公 (công)Pinyinxiǎo xǔ gōngHán Việttiểu hứa côngCấu tạo小 + 許 + 公 · tiểu + hứa + công nghĩa thành phần: tiểu + hứa + công