小話兒

tiểu thoại nhi

Hán Việt: tiểu thoại nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小話兒 iǎohuàr n. <coll.> plea; entreaty