小豆寇 xiǎo dòu kòu · tiểu đậu khấu Hán Việt: tiểu đậu khấu · Pinyin: xiǎo dòu kòu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 豆 (đậu) + 寇 (khấu)Pinyinxiǎo dòu kòuHán Việttiểu đậu khấuCấu tạo小 + 豆 + 寇 · tiểu + đậu + khấu nghĩa thành phần: tiểu + đậu + khấu