小豆寇 xiǎo dòu kòu·tiểu đậu khấu Hán Việt: tiểu đậu khấu · Pinyin: xiǎo dòu kòu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 豆 (đậu) + 寇 (khấu)Pinyinxiǎo dòu kòuHán Việttiểu đậu khấuTừ loạidanhCấu tạo小 + 豆 + 寇 · tiểu + đậu + khấu nghĩa thành phần: tiểu + đậu + khấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bạch đậu khấuĐứcHandedict Kardamom (S, Bot) Từ liên quan Gần nghĩa小豆粥 · 小豆蔻 · 小豆 · 豆寇年华 · 小豆腐