小贩儿 tiểu phiến nhi Hán Việt: tiểu phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 販 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu phiến nhiTừ loạidanhCấu tạo小 + 販 + 兒 · tiểu + phiến + nhi nghĩa thành phần: tiểu + phiến + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bán hàng rongBiên soạn 小販兒 iǎofànr ►See xiǎofànEngCihui 小販兒 iǎofànr ►See xiǎofàn Từ liên quan Gần nghĩa小贩 · 小販子 · 小贩子 · 小贩船 · 販兒