小販兒 tiểu phiến nhi Hán Việt: tiểu phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 販 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu phiến nhiCấu tạo小 + 販 + 兒 · tiểu + phiến + nhi nghĩa thành phần: tiểu + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 小販兒 iǎofànr ►See xiǎofàn