小賊兒 tiểu tặc nhi Hán Việt: tiểu tặc nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 賊 (tặc) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu tặc nhiCấu tạo小 + 賊 + 兒 · tiểu + tặc + nhi nghĩa thành phần: tiểu + tặc + nhi Nghĩa EngCihui 小賊兒 iǎozéir n. pilferer M:ge/¹míng