小蹄子

xiǎo tí zi tiểu đề tử

Hán Việt: tiểu đề tử · Pinyin: xiǎo tí zi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (đề) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对年轻妇女的詈词; 用为昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对年轻妇女的詈词。 2.用为昵称。

Eng

  • Cihui 小蹄子 iǎotízi n. 1. <derog.> a woman with bound feet 2. <trad.> abusive reference to a woman