小軀幹 tiểu khu cán Hán Việt: tiểu khu cán Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 軀 (khu) + 幹 (cán)Hán Việttiểu khu cánCấu tạo小 + 軀 + 幹 · tiểu + khu + cán nghĩa thành phần: tiểu + khu + cán Nghĩa EngCihui nanocormia