小軍旅 xiǎo jūn lǚ · tiểu quân lữ Hán Việt: tiểu quân lữ · Pinyin: xiǎo jūn lǚ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 軍 (quân) + 旅 (lữ)Pinyinxiǎo jūn lǚHán Việttiểu quân lữCấu tạo小 + 軍 + 旅 · tiểu + quân + lữ nghĩa thành phần: tiểu + quân + lữ