小辮兒

xiǎo biàn r tiểu biện nhi

Hán Việt: tiểu biện nhi · Pinyin: xiǎo biàn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 小辮|小辫

Cấu tạo: (tiểu) + (biện) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 小辮|小辫

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細小的髮辮。如:「媽媽幫她把頭髮編成兩條小辮兒,而且用紅絲帶綁了兩個漂亮的蝴蝶結。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短小的辫子,也泛指辫子。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 小辮|小辫[xiao3 bian4]
  • Cihui erhua variant of 小辮|小辫