小過活 xiǎo guò huó · tiểu quá hoạt Hán Việt: tiểu quá hoạt · Pinyin: xiǎo guò huó Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 過 (quá) + 活 (hoạt)Pinyinxiǎo guò huóHán Việttiểu quá hoạtCấu tạo小 + 過 + 活 · tiểu + quá + hoạt nghĩa thành phần: tiểu + quá + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓过着清贫而安逸的生活。Tân Hoa Tự Điển 1.谓过着清贫而安逸的生活。