小逡巡

xiǎo qūn xún tiểu thuân tuần

Hán Việt: tiểu thuân tuần · Pinyin: xiǎo qūn xún

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thuân) + (tuần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前蜀军中刀的隐语; 短暂徘徊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前蜀军中刀的隐语。 2.短暂徘徊。