小過門 xiǎo guò mén · tiểu quá môn Hán Việt: tiểu quá môn · Pinyin: xiǎo guò mén Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 過 (quá) + 門 (môn)Pinyinxiǎo guò ménHán Việttiểu quá mônCấu tạo小 + 過 + 門 · tiểu + quá + môn nghĩa thành phần: tiểu + quá + môn