小道兒

tiểu đạo nhi

Hán Việt: tiểu đạo nhi

Tổng quan

đường mòn

Cấu tạo: (tiểu) + (đạo) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường mòn

Eng

  • Cihui 小道兒 iǎodàor ►See xiǎodào