小道具

xiǎo dào jù tiểu đạo cụ

Hán Việt: tiểu đạo cụ · Pinyin: xiǎo dào jù

Tổng quan

(sân khấu) đạo cụ cầm tay (ly rượu, súng lục, v.v.)

Cấu tạo: (tiểu) + (đạo) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sân khấu) đạo cụ cầm tay (ly rượu, súng lục, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (theater) hand prop (wine glass, pistol etc)
  • Cihui 小道具 iǎodàojù n. small stage properties

ja

  • JMdict small tool|gadget|(stage) properties|prop|prop master