小道理 tiểu đạo lí Hán Việt: tiểu đạo lí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 道 (đạo) + 理 (lí)Hán Việttiểu đạo líCấu tạo小 + 道 + 理 · tiểu + đạo + lí nghĩa thành phần: tiểu + đạo + lí Nghĩa EngCihui 小道理 iǎodàoli n. 1. minor principle 2. partial, local, immediate and particular reasons or matters