小郎君
tiểu lang quân
Hán Việt: tiểu lang quân · Pinyin: xiǎo láng jūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时称人家的年轻儿子。亦称其中之最小者; 旧时对青年男子的敬称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称人家的年轻儿子。亦称其中之最小者。 2.旧时对青年男子的敬称。
Hán Việt: tiểu lang quân · Pinyin: xiǎo láng jūn