小配件
tiểu phối kiện
Hán Việt: tiểu phối kiện · Pinyin: xiǎo pèi jiàn
Tổng quan
(thực vật học) bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến, đồ dùng, đồ vật, đ bộ đồ dùng, bộ đồ vật
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) bộ phận cải tiến (trong máy móc); máy cải tiến, đồ dùng, đồ vật, đ bộ đồ dùng, bộ đồ vật