小配子 tiểu phối tử Hán Việt: tiểu phối tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 配 (phối) + 子 (tử)Hán Việttiểu phối tửCấu tạo小 + 配 + 子 · tiểu + phối + tử nghĩa thành phần: tiểu + phối + tử Nghĩa EngCihui microconjugunt