小金庫

xiǎo jīn kù tiểu kim khố

Hán Việt: tiểu kim khố · Pinyin: xiǎo jīn kù

Tổng quan

quỹ tiền mặt bổ sung | quỹ riêng | kho dự trữ bí mật | quỹ đen

Cấu tạo: (tiểu) + (kim) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỹ tiền mặt bổ sung | quỹ riêng | kho dự trữ bí mật | quỹ đen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为了小团体的利益﹐违反国家财经纪律而非法设置的公款保管和出纳部门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为了小团体的利益﹐违反国家财经纪律而非法设置的公款保管和出纳部门。

Eng

  • CC-CEDICT supplementary cash reserve|private fund|private hoard|slush fund
  • Cihui supplementary cash reserve; private fund; private hoard; slush fund