小鉗子

tiểu kiềm tử

Hán Việt: tiểu kiềm tử

Tổng quan

kìm nh

Cấu tạo: (tiểu) + (kiềm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kìm nh

Eng

  • Cihui 小鉗子 iǎo qiánzi n. small pliers/tongs M:¹bǎ