小鋼珠

xiǎo gāng zhū tiểu cương châu

Hán Việt: tiểu cương châu · Pinyin: xiǎo gāng zhū

Tổng quan

pachinko

Cấu tạo: (tiểu) + (cương) + (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pachinko

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以小型鋼珠作為彈珠的彈珠檯遊戲。也稱為「柏青哥」。

Eng

  • CC-CEDICT pachinko
  • Cihui pachinko