小鋼球

xiǎo gāng qiú tiểu cương cầu

Hán Việt: tiểu cương cầu · Pinyin: xiǎo gāng qiú

Tổng quan

viên bi sắt | mảnh đạn

Cấu tạo: (tiểu) + (cương) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên bi sắt | mảnh đạn

Eng

  • CC-CEDICT iron pellet|shrapnel
  • Cihui iron pellet; shrapnel