小鏟子 xiǎo chǎn zi · tiểu sạn tử Hán Việt: tiểu sạn tử · Pinyin: xiǎo chǎn zi Tổng quan cái bay Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鏟 (sạn) + 子 (tử)Pinyinxiǎo chǎn ziHán Việttiểu sạn tửCấu tạo小 + 鏟 + 子 · tiểu + sạn + tử nghĩa thành phần: tiểu + sạn + tử Nghĩa ViệtCihui cái bayEngCC-CEDICT trowelCihui trowel