小鑷子 tiểu nhiếp tử Hán Việt: tiểu nhiếp tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鑷 (nhiếp) + 子 (tử)Hán Việttiểu nhiếp tửCấu tạo小 + 鑷 + 子 · tiểu + nhiếp + tử nghĩa thành phần: tiểu + nhiếp + tử Nghĩa EngCihui pincet