小鋪子 tiểu phô tử Hán Việt: tiểu phô tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鋪 (phô) + 子 (tử)Hán Việttiểu phô tửCấu tạo小 + 鋪 + 子 · tiểu + phô + tử nghĩa thành phần: tiểu + phô + tử Nghĩa EngCihui 小鋪子 iǎopùzi ►See xiǎopù