小鋤頭

tiểu sừ đầu

Hán Việt: tiểu sừ đầu

Tổng quan

cái thuồng giãy cỏ, (từ lóng) khoai tây, giãy (cỏ dại) bằng thuổng

Cấu tạo: (tiểu) + (sừ) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái thuồng giãy cỏ, (từ lóng) khoai tây, giãy (cỏ dại) bằng thuổng