小錐體 tiểu trùy thể Hán Việt: tiểu trùy thể Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 錐 (trùy) + 體 (thể)Hán Việttiểu trùy thểCấu tạo小 + 錐 + 體 · tiểu + trùy + thể nghĩa thành phần: tiểu + trùy + thể Nghĩa EngCihui bocca