小錐獸屬 tiểu trùy thú chúc Hán Việt: tiểu trùy thú chúc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 錐 (trùy) + 獸 (thú) + 屬 (chúc)Hán Việttiểu trùy thú chúcCấu tạo小 + 錐 + 獸 + 屬 · tiểu + trùy + thú + chúc nghĩa thành phần: tiểu + trùy + thú + chúc Nghĩa EngCihui Microconodon