小長工

tiểu trường công

Hán Việt: tiểu trường công

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (trường) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小長工 iǎochánggōng n. <coll.> child laborer M:ge/¹míng