小門生 xiǎo mén shēng · tiểu môn sanh Hán Việt: tiểu môn sanh · Pinyin: xiǎo mén shēng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 門 (môn) + 生 (sanh)Pinyinxiǎo mén shēngHán Việttiểu môn sanhCấu tạo小 + 門 + 生 · tiểu + môn + sanh nghĩa thành phần: tiểu + môn + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 再傳弟子的自稱。《稱謂錄.卷八.師友.小門生》:「七脩類稿以弟子復傳於人為門生,是則今之小門生耶?」