小開本 xiǎo kāi běn · tiểu khai bổn Hán Việt: tiểu khai bổn · Pinyin: xiǎo kāi běn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 開 (khai) + 本 (bổn)Pinyinxiǎo kāi běnHán Việttiểu khai bổnCấu tạo小 + 開 + 本 · tiểu + khai + bổn nghĩa thành phần: tiểu + khai + bổn