小門下 xiǎo mén xià · tiểu môn hạ Hán Việt: tiểu môn hạ · Pinyin: xiǎo mén xià Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 門 (môn) + 下 (hạ)Pinyinxiǎo mén xiàHán Việttiểu môn hạCấu tạo小 + 門 + 下 · tiểu + môn + hạ nghĩa thành phần: tiểu + môn + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐给事黄门侍郎的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐给事黄门侍郎的别称。