小門小戶 tiểu môn tiểu hộ Hán Việt: tiểu môn tiểu hộ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 門 (môn) + 小 (tiểu) + 戶 (hộ)Hán Việttiểu môn tiểu hộCấu tạo小 + 門 + 小 + 戶 · tiểu + môn + tiểu + hộ nghĩa thành phần: tiểu + môn + tiểu + hộ Nghĩa EngCihui 小門小戶 iǎoménxiǎohù f.e. poor humble families