小間斷 tiểu gian đoạn Hán Việt: tiểu gian đoạn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 間 (gian) + 斷 (đoạn)Hán Việttiểu gian đoạnCấu tạo小 + 間 + 斷 · tiểu + gian + đoạn nghĩa thành phần: tiểu + gian + đoạn Nghĩa EngCihui diastem