小队子

xiǎo duì zitiểu đội tử

Hán Việt: tiểu đội tử · Pinyin: xiǎo duì zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"小队"。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 隊 (đội) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"小队"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

小队长 · 小队 · 小隊 · 小隊子 · 隊子