小陽春

xiǎo yáng chūn tiểu dương xuân

Hán Việt: tiểu dương xuân · Pinyin: xiǎo yáng chūn

Tổng quan

tiết tháng mười

Cấu tạo: (tiểu) + (dương) + (xuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết tháng mười

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农历十月(因某些地区十月天气温暖如春):十月~。

Eng

  • Cihui 小陽春 iǎoyángchūn n. Indian summer