小陰唇 xiǎo yīn chún · tiểu âm thần Hán Việt: tiểu âm thần · Pinyin: xiǎo yīn chún Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 陰 (âm) + 唇 (thần)Pinyinxiǎo yīn chúnHán Việttiểu âm thầnCấu tạo小 + 陰 + 唇 · tiểu + âm + thần nghĩa thành phần: tiểu + âm + thần Nghĩa EngCihui nymphajaJMdict labia minora