小陸塊 tiểu lục khối Hán Việt: tiểu lục khối Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 陸 (lục) + 塊 (khối)Hán Việttiểu lục khốiCấu tạo小 + 陸 + 塊 · tiểu + lục + khối nghĩa thành phần: tiểu + lục + khối Nghĩa EngCihui microcontinent