小隔間 tiểu cách gian Hán Việt: tiểu cách gian Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 隔 (cách) + 間 (gian)Hán Việttiểu cách gianCấu tạo小 + 隔 + 間 · tiểu + cách + gian nghĩa thành phần: tiểu + cách + gian Nghĩa EngCihui 小隔間 iǎogéjiān n. box; cabinet