小集體 tiểu tập thể Hán Việt: tiểu tập thể Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 集 (tập) + 體 (thể)Hán Việttiểu tập thểCấu tạo小 + 集 + 體 · tiểu + tập + thể nghĩa thành phần: tiểu + tập + thể Nghĩa EngCihui 小集體 iǎojítǐ n. small collectives