小集團
tiểu tập đoàn
Hán Việt: tiểu tập đoàn · Pinyin: xiǎo jí tuán
Tổng quan
phe phái | nhóm nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui phe phái | nhóm nhỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宗派集团; 小小的人群。
- Tân Hoa Tự Điển 1.宗派集团。 2.小小的人群。
Eng
- CC-CEDICT faction|clique
- Cihui faction; clique