小集落 tiểu tập lạc Hán Việt: tiểu tập lạc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 集 (tập) + 落 (lạc)Hán Việttiểu tập lạcCấu tạo小 + 集 + 落 · tiểu + tập + lạc nghĩa thành phần: tiểu + tập + lạc Nghĩa EngCihui microcolony