小雛兒 tiểu sồ nhi Hán Việt: tiểu sồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 雛 (sồ) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu sồ nhiCấu tạo小 + 雛 + 兒 · tiểu + sồ + nhi nghĩa thành phần: tiểu + sồ + nhi Nghĩa EngCihui 小雛兒 iǎochúr n. 1. chicken 2. inexperienced/untrained youth