小雕刻 tiểu điêu khắc Hán Việt: tiểu điêu khắc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 雕 (điêu) + 刻 (khắc)Hán Việttiểu điêu khắcCấu tạo小 + 雕 + 刻 · tiểu + điêu + khắc nghĩa thành phần: tiểu + điêu + khắc Nghĩa EngCihui 小雕刻 iǎodiāokè n. statuette M:²jiàn/ge