小雛兒
tiểu sồ nhi
Hán Việt: tiểu sồ nhi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.剛孵出不久的幼禽。 2.譏諷缺乏經驗、見識的新手。《金瓶梅》第一八回:「五姐你來看,小雛兒倒把老鴉子來嬴了。」
Eng
- Cihui 小雛兒 iǎochúr n. 1. chicken 2. inexperienced/untrained youth
Hán Việt: tiểu sồ nhi