小鸡胆 tiểu kê đảm Hán Việt: tiểu kê đảm Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 鸡 (kê) + 胆 (đảm)Hán Việttiểu kê đảmCấu tạo小 + 鸡 + 胆 · tiểu + kê + đảm nghĩa thành phần: tiểu + kê + đảm