小零兒 tiểu linh nhi Hán Việt: tiểu linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 零 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu linh nhiCấu tạo小 + 零 + 兒 · tiểu + linh + nhi nghĩa thành phần: tiểu + linh + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 尾數、畸零之數。如:「竊賊把整鈔都偷走了,只留些小零兒在抽屜裡。」EngCihui 小零兒 iǎolíngr n. odd sum/change